Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 5
-
6 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 11
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
97 Tấn công 111
-
45 Tấn công nguy hiểm 58
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
7 Phạm lỗi 12
-
0 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 7
-
11 Đá phạt trực tiếp 7
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
250 Chuyền bóng 408
-
52% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
2 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 25
-
37 Đánh đầu thành công 31
-
2 Số lần cứu thua 2
-
11 Tắc bóng 7
-
6 Cú rê bóng 8
-
28 Quả ném biên 33
-
17 Tắc bóng thành công 11
-
10 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
2 Kiến tạo 0
-
24 Chuyển dài 21
-
6 Phạt góc 3
-
50 Tấn công 55
-
24 Tấn công nguy hiểm 21
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
3 Phạm lỗi 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
143 Chuyền bóng 158
-
54% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
1 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 5
-
2 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 17
-
5 Cắt bóng 1
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
15 Chuyển dài 9
-
3 Phạt góc 2
-
47 Tấn công 56
-
21 Tấn công nguy hiểm 37
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
4 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
107 Chuyền bóng 250
-
50% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 6
-
15 Quả ném biên 16
-
5 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
90+5'
Joel McGregor
88'
F.Mabete
Burns D.
J.Amaluzor
78'
Soonsup-Bell J.
K.Green
78'
71'
Ben Middlemas
Drinan A.
Vernam C.
Kabia J.
62'
Walker J.
Oduor C.
61'
Warren T.
Rodgers H.
61'
Kabia J.
58'
46'
Ochsenham D.
Wilson-Brown T.
46'
F.Mabete
J.Knight-Lebel
46'
Joel McGregor
Hoilett J.
46'
Holman F.
Bodin B.
HT3 - 0
Kabia J.
Staunton R.
43'
Kacurri M.
Staunton R.
22'
Kabia J.
8'

4-1-3-2
-
7.131J.Smith -
7.0
5Rodgers H.
9.0
2Kacurri M.
7.717McJannett C.
8.72
16Staunton R. -
7.915G.Turi -
6.8
14J.Amaluzor
6.6
29Oduor C.
9.02

9Kabia J. -
7.7
4K.Green
7.239Cook A.
-
6.328Palmer O.
6.0
23Drinan A. -
5.6
30Hoilett J.
6.225Borland A.
5.6
31Bodin B. -
6.47Nichols T. -
5.426J.Batty
6.1
16Wilson-Brown T.
5.5
22J.Knight-Lebel
5.75Wright W. -
5.51Ripley C.

4-1-3-2
Cầu thủ thay thế
18
Burns D.

6.4
30
Vernam C.

6.3
21
Warren T.

6.6
10
Soonsup-Bell J.

6.0
7
Walker J.

6.4
3
Sweeney J.
1
Pym C.


5.9
F.Mabete
3


6.0
Joel McGregor
33

6.0
Holman F.
24

6.2
Ben Middlemas
20

6.1
Ochsenham D.
29
Scanlon J.
21
Ward L.
12
Chấn thương và án treo giò
-
6Samuel LavelleRyan Tafazolli17
-
20George McEachranHarry Smith0
-
11Jason Dadi SvanthorssonGavin Kilkenny18
-
24Doug TharmePaul Glatzel9
-
8Evan KhouriHarrison Minturn15
-
22Cameron Gardner
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
4%
10%
12%
29%
12%
12%
20%
17%
18%
21%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
18%
18%
9%
15%
15%
18%
27%
12%
15%
21%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.3
-
1.1 Thủng lưới 1.3
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 15.3
-
5.5 Phạt góc 5.4
-
1.4 Thẻ vàng 1.3
-
9.4 Phạm lỗi 8.3
-
51.7% TL kiểm soát bóng 47.8%



