Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
71 Tấn công 72
-
34 Tấn công nguy hiểm 25
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
13 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 12
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
488 Chuyền bóng 506
-
85% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 2
-
32 Đánh đầu 16
-
14 Đánh đầu thành công 10
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 8
-
19 Quả ném biên 19
-
6 Tắc bóng thành công 4
-
5 Cắt bóng 8
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 2
-
29 Chuyển dài 29
-
3 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
38 Tấn công 40
-
17 Tấn công nguy hiểm 11
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
5 Phạm lỗi 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
0 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 5
-
277 Chuyền bóng 333
-
85% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 7
-
3 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 12
-
3 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 8
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
33 Tấn công 32
-
17 Tấn công nguy hiểm 14
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
8 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 7
-
211 Chuyền bóng 173
-
85% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 12
-
2 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+9'
Thordarson S.
Reviewed
90+9'
Yokota D.
90+7'
Chakroun H.
Penalty awarded
82'
K.Oudenne
Yokota D.
Burnic D.
Forster P.
80'
Rafael Pedrosa
Jung S.
79'
75'
Kokolo W.
Bundu M.
75'
Nielsen H.
Matsuda H.
Ben Farhat L.
Schleusener F.
72'
Scholl P.
Ambrosius S.
66'
Muller A.
Rapp N.
66'
63'
Thordarson S.
Penalty cancelled
60'
Yokota D.
Kallman B.
54'
Ime Okon
46'
Chakroun H.
Aseko-Nkili N.
46'
K.Oudenne
M.Neubauer
HT1 - 1
Schleusener F.
D.Herold
44'
18'
Bundu M.
Taibi W.

3-5-2
-
5.11Bernat C. -
6.4
5Ambrosius S.
6.128Franke M.
6.122Kobald C. -
6.4
2Jung S.
5.9
11Forster P.
6.2
6Rapp N.
6.310Wanitzek M.
6.8
20D.Herold -
6.213S.Fukuda
7.1
24Schleusener F.
-
7.8
26Taibi W.
5.9
9Kallman B.
7.2
7Bundu M. -
6.3
15Aseko-Nkili N.
6.0
27Matsuda H.
6.0
33M.Neubauer
6.723Thordarson S. -
6.9
20Ime Okon
6.98Leopold E.
6.817B.Allgeier -
6.21N.Noll

3-4-3
Cầu thủ thay thế
16
Muller A.

6.0
7
Burnic D.

5.9
19
Ben Farhat L.

5.9
36
Rafael Pedrosa

5.8
15
Scholl P.

6.6
9
Simic R.
21
M.Wäschenbach
30
Himmelmann R.
8
Kwon Hyeok-Kyu

6.3
Kokolo W.
19

7.2
Chakroun H.
14



7.2
Yokota D.
18

6.4
Nielsen H.
16


7.2
K.Oudenne
29
Tomiak B.
3
Roggow F.
13
Leo Weinkauf
30
Ghita V.
5
Chấn thương và án treo giò
-
25Lilian EgloffBenedikt Pichler11
-
4Marcel BeifusBoris Tomiak3
-
44Eymen LaghrissiElias Saad24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
12%
10%
16%
10%
18%
18%
12%
10%
18%
38%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
10%
13%
8%
11%
21%
18%
21%
22%
10%
21%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.4
-
2.0 Thủng lưới 0.8
-
15.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
3.7 Phạt góc 7.9
-
2.8 Thẻ vàng 2.3
-
12.7 Phạm lỗi 12.1
-
48.6% TL kiểm soát bóng 57.8%



