Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
69 Tấn công 61
-
40 Tấn công nguy hiểm 34
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
9 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 9
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
317 Chuyền bóng 347
-
71% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 11
-
6 Cú rê bóng 5
-
31 Quả ném biên 30
-
15 Cắt bóng 9
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
32 Chuyển dài 23
-
3 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
34 Tấn công 28
-
19 Tấn công nguy hiểm 15
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
7 Phạm lỗi 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 7
-
168 Chuyền bóng 167
-
79% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 3
-
1 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 10
-
5 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
18 Chuyển dài 13
-
3 Phạt góc 4
-
4 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
35 Tấn công 33
-
21 Tấn công nguy hiểm 19
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 2
-
149 Chuyền bóng 180
-
62% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 7
-
4 Cú rê bóng 3
-
16 Quả ném biên 20
-
10 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
Julie Piga
90+4'
87'
Cecilie Fløe Nielsen
No goal confirmed
77'
Cecilie Fløe Nielsen
No penalty confirmed
70'
Bellucci M.
HT0 - 0
Emma Koivisto
No goal confirmed
40'
18'
Cecilie Fløe Nielsen
No penalty confirmed
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
8%
16%
13%
11%
20%
18%
26%
16%
4%
29%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
7%
13%
17%
13%
9%
17%
7%
15%
21%
28%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.7
-
0.7 Thủng lưới 1.2
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
5.0 Phạt góc 5.6
-
1.0 Thẻ vàng 1.3
-
10.6 Phạm lỗi 11.1
-
55.1% TL kiểm soát bóng 52.5%



