Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
18 Dứt điểm 11
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
96 Tấn công 103
-
57 Tấn công nguy hiểm 49
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
14 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
4 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 14
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
488 Chuyền bóng 419
-
84% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 18
-
9 Cú rê bóng 4
-
25 Quả ném biên 25
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 27
-
6 Cắt bóng 13
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
3 Kiến tạo 0
-
9 Chuyển dài 17
-
3 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
48 Tấn công 44
-
25 Tấn công nguy hiểm 25
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
7 Phạm lỗi 4
-
0 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
216 Chuyền bóng 201
-
83% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
4 Chuyển dài 9
-
2 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
48 Tấn công 59
-
32 Tấn công nguy hiểm 24
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
7 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
272 Chuyền bóng 218
-
85% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
5 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
86'
Steele H.
Eames H.
Mizunuma K.
Bayliss
86'
Grozos K.
C.Taylor
80'
80'
Theoharous C.
Auglah A.
78'
Oliver Lavale
Bayliss
77'
Mizunuma K.
W.Dobson
68'
Bertoncello X.
Gibson B.
68'
62'
Brandtman B.
Blair N.
62'
M.Di Pizio
Jesse Mantell
Cooper M.
Shaughnessy J.
56'
Clough Z.
Adams E.
56'
46'
Paull
Tapp B.
HT3 - 0
Adams E.
44'
C.Taylor
Adams E.
25'
W.Dobson
Gibson B.
21'

4-1-4-1
-
7.61Delianov J. -
7.822Bertolissio J.
7.2
5Shaughnessy J.
8.033Natta M.
7.123Wilmering D. -
7.514Burgess M. -
8.2

7Adams E.
7.8
28W.Dobson
7.4
8Bayliss
7.0
13C.Taylor -
6.3
11Gibson B.
-
6.7
18Blair N. -
5.8
23Oliver Lavale
6.6
45Jesse Mantell
6.3
72Auglah A. -
6.8
6Eames H.
6.748Chris Donnell -
6.85Mauragis L.
6.0
26Tapp B.
5.32Donachie J.
5.915Roux S. -
6.330Redmayne A.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
42
Cooper M.

7.0
10
Clough Z.

7.4
18

Mizunuma K.


8.1
43
Bertoncello X.

6.0
17
Grozos K.

6.6
20
A.Nassiep
24
A.Nunes

7.0
Paull
3

6.4
M.Di Pizio
10

6.6
Brandtman B.
37

6.6
Theoharous C.
7
Steele H.
16
Cullen D. P.
40
Jacob Nasso
43
Chấn thương và án treo giò
-
39Thomas AquilinaSeth Clark21
-
19Alexander BadolatoAlfie Mccalmont8
-
25Oscar Fryer
-
45Christian Bracco
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
15%
13%
18%
13%
22%
18%
18%
11%
4%
24%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
16%
13%
20%
13%
9%
20%
23%
17%
12%
17%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.6
-
1.3 Thủng lưới 1.5
-
17.0 Bị sút trúng mục tiêu 18.6
-
4.5 Phạt góc 2.9
-
1.0 Thẻ vàng 1.8
-
11.6 Phạm lỗi 9.5
-
54.6% TL kiểm soát bóng 42.9%



