Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 22
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
79 Tấn công 120
-
40 Tấn công nguy hiểm 73
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
13 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 8
-
4 Cản bóng 6
-
8 Đá phạt trực tiếp 13
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
336 Chuyền bóng 541
-
73% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 2
-
2 Đánh đầu 0
-
5 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 4
-
21 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Tắc bóng thành công 12
-
11 Cắt bóng 14
-
6 Tạt bóng thành công 5
-
2 Kiến tạo 2
-
19 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền7 - 6
7-6
Andy Thomas
Dayne S. C.
7-6
6-6
Roldan A.
Hlongwane B.
6-5
5-5
De Rosario O.
Dotson H.
5-5
5-5
Vargas O.
Markanich A.
5-5
5-5
Minoungou G.
Harvey C.
5-4
4-4
Rothrock P.
Boxall M.
4-3
3-3
Kent R.
Duggan M.
3-2
2-2
Ragen J.
Gene O.
2-1
1-1
Morris J.
Triantis N.
1-1
0-1
Rusnak A.
Pereyra J.
0-0
AT3 - 3
Dayne S. C.
107'
FT3 - 3
Gene O.
Trapp W.
90+6'
89'
Andy Thomas
Frei S.
89'
Minoungou G.
Tolo N.
88'
Morris J.
Roldan C.
Dotson H.
Diaz J.
84'
Harvey C.
Lod R.
84'
74'
De Rosario O.
Gomez Andrade Y.
74'
Kent R.
Ferreira J.
Markanich A.
Pereyra J.
71'
Diaz J.
67'
Diaz J.
Duggan M.
62'
61'
Rothrock P.
Musovski D.
Markanich A.
Yeboah K.
59'
HT1 - 2
Boxall M.
45+6'
Rosales J.
41'
Pereyra J.
26'
Pereyra J.
19'
18'
Gomez Andrade Y.
8'
Musovski D.
5'
Rusnak A.
Musovski D.

5-4-1
-
7.7
97Dayne S. C. -
6.621Hlongwane B.
7.4

28Diaz J.
7.3
15Boxall M.
6.8
23Duggan M.
4.8
8Rosales J. -
6.7
17Lod R.
6.525Triantis N.
6.7
20Trapp W.
7.7

26Pereyra J. -
6.5
9Yeboah K.
-
8.3

19Musovski D. -
7.2
9Ferreira J.
7.7
11Rusnak A.
6.9
13Morris J. -
8.5
7Roldan C.
7.018Vargas O. -
6.7
5Tolo N.
7.425Ragen J.
6.3
28Gomez Andrade Y.
7.116Roldan A. -
6.0
24Frei S.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
13

Markanich A.


7.3
67
Harvey C.

6.8
31
Dotson H.

6.0
30
Gene O.
1
A.Smir
27
Taylor D.
5
Romero N.
7
Fitz D.
24
Gressel J.

7.0
Rothrock P.
14

6.9
Kent R.
77

6.4
De Rosario O.
95

7.5
Andy Thomas
26

6.8
Minoungou G.
93
Kalani Kossa Rienzi
85
Bell J.
15
Joao Paulo
6
Leyva D.
75
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
11%
6%
13%
22%
13%
13%
28%
23%
13%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
7%
11%
7%
18%
26%
13%
23%
18%
16%
25%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
1.4 Thủng lưới 1.2
-
15.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
4.2 Phạt góc 5.1
-
2.4 Thẻ vàng 1.0
-
13.2 Phạm lỗi 10.4
-
40.2% TL kiểm soát bóng 51.6%



