Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 9
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
90 Tấn công 124
-
59 Tấn công nguy hiểm 47
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
12 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 1
-
12 Đá phạt trực tiếp 12
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
393 Chuyền bóng 425
-
77% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
3 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 3
-
22 Quả ném biên 24
-
13 Tắc bóng thành công 6
-
12 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 5
-
2 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 36
-
1 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
46 Tấn công 61
-
26 Tấn công nguy hiểm 26
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
6 Phạm lỗi 8
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
185 Chuyền bóng 227
-
79% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 1
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 18
-
2 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
44 Tấn công 63
-
33 Tấn công nguy hiểm 21
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
6 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
208 Chuyền bóng 198
-
74% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
2 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 13
-
7 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 18
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
Dalipi L.
90+6'
Hajij M.
Ndau K.
87'
86'
Aliu I.
Fazliu V.
Bunjaku O.
Staubli T.
84'
Kaiba D.
Jacovic D.
74'
Diarra M.
Ndjoli J.
74'
Rapp S.
Luuk Breedijk
74'
71'
Victor Petit
Obexer L.
71'
Koide H.
Elias Filet
Ndau K.
61'
55'
Frokaj L.
Dorian Derbaci
55'
Vladi S.
Afriyie D.
48'
Obexer L.
HT2 - 1
Ndjoli J.
Staubli T.
45'
20'
Elias Filet
Fazliu V.
Ndjoli J.
Luuk Breedijk
1'

4-2-3-1
-
6.61Gentrit Muslija -
6.221Saho U.
6.92Nwannah U.
6.415Schmid Y.
6.219Schreiber L. -
7.0
4Jacovic D.
6.7
20Ndau K. -
7.1
17Staubli T.
6.9
33Dalipi L.
6.5
11Luuk Breedijk -
9.22
23Ndjoli J.
-
7.6
9Elias Filet
6.5
18Afriyie D. -
6.6
10Fazliu V. -
7.4
27Obexer L.
6.2
25Dorian Derbaci
6.713Nassim Zoukit
6.229Dickenmann M. -
6.92Marco Thaler
7.45David Acquah
6.615Serge Müller -
6.51Marvin Hubel

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
13
Kaiba D.

6.7
9
Diarra M.

6.5
14
Rapp S.

6.7
8
Bunjaku O.

6.5
10
Hajij M.

6.6
16
Janis Keller
30
Correira S.
24
Simon Tisch-Rottensteiner
7
Parfait Coulibaly

6.7
Frokaj L.
23

6.2
Vladi S.
11

6.9
Victor Petit
31

6.7
Koide H.
17

6.8
Aliu I.
6
Hirzel A.
30
Ramon Guzzo
3
Jackle O.
8
Bobadilla R.
32
Chấn thương và án treo giò
-
22Edis BytyqiRamon Guzzo3
-
5Julind Selmonaj
-
26Noah Ato-Zandanga
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
25%
10%
3%
17%
8%
7%
11%
12%
22%
27%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
10%
13%
19%
13%
23%
14%
12%
13%
6%
21%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.3
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
14.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
-
4.2 Phạt góc 6.0
-
1.7 Thẻ vàng 3.1
-
13.6 Phạm lỗi 14.2
-
51.1% TL kiểm soát bóng 49.8%



