Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
94 Tấn công 81
-
35 Tấn công nguy hiểm 44
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
5 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 5
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
510 Chuyền bóng 356
-
87% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Việt vị 1
-
14 Đánh đầu 1
-
11 Đánh đầu thành công 20
-
4 Số lần cứu thua 4
-
9 Tắc bóng 11
-
10 Cú rê bóng 11
-
23 Quả ném biên 14
-
12 Tắc bóng thành công 16
-
11 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 1
-
16 Chuyển dài 16
-
2 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
48 Tấn công 32
-
20 Tấn công nguy hiểm 16
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
1 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 1
-
264 Chuyền bóng 148
-
87% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 7
-
4 Cú rê bóng 5
-
12 Quả ném biên 3
-
5 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 6
-
2 Phạt góc 4
-
3 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
46 Tấn công 49
-
15 Tấn công nguy hiểm 28
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
246 Chuyền bóng 208
-
87% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 6
-
11 Quả ném biên 11
-
6 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
7 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Baker C.
Brunell S.
90'
89'
Norris N.
De Rosario O.
Morris J.
83'
Peter Kingston
82'
77'
Kaick
Sarver S.
Peter Kingston
Musovski D.
68'
68'
Valiente J.
Delgado P.
68'
Cappis C.
Ran Binyamin
54'
Moore S.
Abubakar L.
Ferreira J.
54'
52'
Abubakar L.
46'
Johansson H.
Deedson L.
HT2 - 1
45+2'
Delgado P.
40'
Norris N.
Moreno S.
Morris J.
Brunell S.
30'
27'
Nicholas Simmonds
Ferreira J.
Morris J.
15'

4-2-3-1
-
7.226Andy Thomas -
6.885Kalani Kossa Rienzi
7.216Roldan A.
6.725Ragen J.
6.45Tolo N. -
6.7
37Brunell S.
7.431Dotson H. -
7.7

13Morris J.
7.4
9Ferreira J.
7.014Rothrock P. -
6.1
19Musovski D.
-
6.2
8Delgado P.
6.4
16Nicholas Simmonds
8.0
10Moreno S. -
6.1
7Deedson L.
6.417Ramiro
6.1
6Ran Binyamin
6.5
28Sarver S. -
8.1
32Norris N.
6.925Ibeagha S.
5.5
5Abubakar L. -
7.630Collodi M.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
95
De Rosario O.

5.9
33
Baker C.

6.1
45

Peter Kingston


5.9
24
Frei S.
35
Antino Lopez
90
Sebastiàn Gómez
36
Tsukanome Y.

6.3
Moore S.
18

6.1
Cappis C.
12

5.9
Valiente J.
21

6.2
Kaick
55

6.6
Johansson H.
14
Sirois J.
40
Swann C.
27
Ricky Louis
15
Urhoghide O.
3
Chấn thương và án treo giò
-
20Kim Kee-HeeAnderson Andres Julio Santos11
-
28Yeimar Pastor Gomez AndradeGeovane2
-
10Pedro De La VegaBernard Kamungo77
-
44Nikola Petkovic
-
15Ryan Sailor
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
14%
10%
9%
13%
29%
18%
16%
15%
8%
26%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
8%
17%
15%
26%
28%
17%
15%
11%
4%
20%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.7
-
0.7 Thủng lưới 1.3
-
14.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.6
-
3.5 Phạt góc 4.3
-
2.5 Thẻ vàng 2.1
-
10.4 Phạm lỗi 13.7
-
48.9% TL kiểm soát bóng 45.4%



