Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 9
-
4 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 15
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
97 Tấn công 112
-
42 Tấn công nguy hiểm 46
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
15 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 8
-
7 Đá phạt trực tiếp 15
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
362 Chuyền bóng 511
-
75% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 10
-
5 Cú rê bóng 11
-
15 Quả ném biên 28
-
12 Tắc bóng thành công 11
-
9 Cắt bóng 10
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 21
-
7 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
50 Tấn công 65
-
17 Tấn công nguy hiểm 20
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
5 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 4
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
192 Chuyền bóng 248
-
78% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 11
-
7 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 8
-
8 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
47 Tấn công 47
-
25 Tấn công nguy hiểm 26
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
10 Phạm lỗi 2
-
3 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 4
-
2 Đá phạt trực tiếp 10
-
170 Chuyền bóng 263
-
73% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 7
-
2 Cú rê bóng 9
-
7 Quả ném biên 17
-
2 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
Jonathan Karlsson
Gunnarsson K.
89'
Magnusson J.
Lushaku I.
87'
83'
Helander F.
Layouni A.
Gunnarsson K.
83'
81'
Wembangomo B.
Ohman F.
Herman Magnusson
74'
Taonsa A.
Mikkel Ladefoged
65'
Diagne M.
Boudah A.
65'
64'
Svanback A.
Rygaard M.
63'
Abdoulaye Doumbia
Andersen S.
63'
Lindberg J.
Ngabo S.
63'
Layouni A.
J.Agbonifo
Mikkel Ladefoged
Ring J.
58'
Mikkel Ladefoged
53'
Bonde P.
Wernersson V.
46'
HT2 - 1
Mikkel Ladefoged
Boudah A.
45+1'
38'
Samuelsson O.
Lundqvist A.
12'
J.Agbonifo
Svanback A.
9'
Rygaard M.
Mikkel Ladefoged
Lushaku I.
4'

3-4-3
-
34Jager E. -
2Herman Magnusson
18Nsabiyumva F.
21Wernersson V. -
11Gefvert S.
10Ring J.

14Lushaku I.
3Baggesen M. -

5Gunnarsson K.
3

9Mikkel Ladefoged

7Boudah A.
-
9G.Lindgren -
7Ngabo S.

20Svanback A.

14J.Agbonifo -
8Andersen S.

10Rygaard M. -
21Lundqvist A.
22Helander F.
3Hammar J.
12Ohman F. -
35D.Andersson

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Taonsa A.
4
Bonde P.
8
Diagne M.
27
Diallo M.
1
Fagerstrom A.
15
Jonathan Karlsson
20
Ljungqvist M.
19
Magnusson J.
24
Tagesson J.
Al Saed D.
18
P.Dahbo
16
Abdoulaye Doumbia
6
Hilvenius H.
13

Layouni A.
24
Lindberg J.
11
Samuelsson O.
23
Wembangomo B.
5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
9%
10%
11%
18%
17%
18%
13%
15%
21%
26%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
11%
16%
17%
4%
17%
23%
28%
11%
14%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.0
-
1.5 Thủng lưới 1.5
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
5.3 Phạt góc 4.4
-
1.6 Thẻ vàng 2.2
-
14.3 Phạm lỗi 14.0
-
49.6% TL kiểm soát bóng 48.8%



