Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 5
-
10 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
66 Tấn công 55
-
41 Tấn công nguy hiểm 31
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
3 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
0 Phạt góc 5
-
3 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
36 Tấn công 26
-
15 Tấn công nguy hiểm 16
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
30 Tấn công 29
-
26 Tấn công nguy hiểm 15
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
89'
Rawufu M.
Mikkelsen S.
Jonas Sorensen Selnaes
T.Engebakken
89'
86'
Eirik Espelid Blikstad
Robertsen J.
86'
Asmund Roppen
Marcus Mikhail
Achinioti-Jonsson A.
86'
80'
Dalsgaard V.
Aanesland M. M.
Zekhnini R.
75'
75'
Nilsen-Modebe S.
Streete C.
74'
Matthew Scarcella
Urnes H.
Naustdal T.
65'
M.Larsen
Fremstad N.
46'
HT1 - 1
Filip Fjeldheim Da Silva
40'
Zekhnini R.
Filip Fjeldheim Da Silva
33'
14'
Streete C.
Robertsen J.

4-3-3
-
1Anders Klemensson -
2Jorgen Vedal Sjol
11Fremstad N.
4Gjelsvik S.
3Asvestad E. -
18T.Engebakken
13Achinioti-Jonsson A.
8Naustdal T. -

22Filip Fjeldheim Da Silva
9Adrian Rogulj

27Zekhnini R.
-
19Mikkelsen S. -

9Streete C.
10Skotheim I.
16Dalsgaard V. -
8Kallevag T.
6Urnes H. -
14Marcus Mikhail
3Hanssen S. F.

24Robertsen J.
5Mulac M. -
1Thomas Kinn

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Aanesland M. M.
30
Dalen Korsaksel J.
31
Danbolt U.
15
Conno D.
20
Elmi S.
25
Engebakken T.
16
M.Larsen
23
Jonas Sorensen Selnaes
12
David Glemmestad
Bergsvik A.
25
Eirik Espelid Blikstad
4
Nilsen-Modebe S.
20
Ola Olsen
18
Rawufu M.
11
Asmund Roppen
21
Matthew Scarcella
7
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
25%
14%
12%
22%
15%
10%
7%
20%
12%
18%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
11%
12%
13%
20%
20%
17%
20%
14%
15%
19%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.1
-
1.9 Thủng lưới 1.5
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
4.6 Phạt góc 3.0
-
0.6 Thẻ vàng 1.0
-
12.0 Phạm lỗi 13.0
-
54.1% TL kiểm soát bóng 51.2%



