Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 27
-
7 Sút trúng mục tiêu 6
-
96 Tấn công 146
-
25 Tấn công nguy hiểm 81
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
5 Phạm lỗi 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 13
-
4 Cản bóng 8
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
385 Chuyền bóng 670
-
79% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 10
-
1 Cú rê bóng 10
-
7 Quả ném biên 27
-
18 Tắc bóng thành công 17
-
10 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 7
-
4 Kiến tạo 2
-
30 Chuyển dài 19
-
9 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
51 Tấn công 76
-
14 Tấn công nguy hiểm 35
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
2 Phạm lỗi 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 3
-
2 Đá phạt trực tiếp 2
-
216 Chuyền bóng 339
-
80% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 4
-
2 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 7
-
4 Dứt điểm 16
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
45 Tấn công 70
-
11 Tấn công nguy hiểm 46
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
3 Phạm lỗi 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
169 Chuyền bóng 331
-
78% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 6
-
5 Quả ném biên 15
-
6 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
18 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 3
Wakizaka Y.
Tachibanada K.
90+4'
81'
Hinata Yamauchi
Hiroto Noda
Miura S.
74'
Yuto Ozeki
Konno K.
74'
74'
Hinata Yamauchi
Segawa Y.
74'
Yamanouchi Y.
Komi Y.
Tachibanada K.
Yamamoto Y.
69'
Romanic L.
Erison
69'
Yuto Matsunagane
Yamamoto Y.
68'
60'
Segawa Y.
Konishi Y.
Marcinho
Ito T.
59'
HT3 - 1
38'
Hosoya M.
Harada W.
35'
Harada W.
Baba S.
Erison
Wakizaka Y.
25'
Erison
Ito T.
11'
Erison
6'

4-2-3-1
-
7.449Brodersen S. -
6.229Yamahara R.
7.9
2Yuto Matsunagane
6.73Taniguchi H.
6.3
13Miura S. -
7.119Kawahara S.
6.8
6Yamamoto Y. -
6.8
18Konno K.
8.4
14Wakizaka Y.
6.8
17Ito T. -
10.02

9Erison
-
7.3
9Hosoya M. -
7.0
20Segawa Y.
7.08Koizumi Y. -
6.0
15Komi Y.
5.839Nobuteru Nakagawa
7.7
21Konishi Y.
7.124Kubo T. -
5.62Mitsumaru H.
6.64Koga T.
6.3
88Baba S. -
5.425Kojima R.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
23
Marcinho

6.5
8

Tachibanada K.


7.2
91
Romanic L.

6.1
30
Hiroto Noda

6.3
16
Yuto Ozeki

6.4
1
Yamaguchi L.
32
Shunsuke Hayashi
41
Ienaga A.
24
Miyagi T.


6.4
Harada W.
42

6.3
Yamanouchi Y.
32


7.8
Hinata Yamauchi
87
Nagai K.
29
Inukai T.
13
Noda H.
22
Sugioka D.
26
Toshima S.
28
Okubo T.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
8%
11%
16%
15%
16%
8%
11%
6%
19%
32%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
17%
10%
14%
21%
28%
14%
5%
12%
8%
28%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.1
-
2.3 Thủng lưới 0.9
-
13.5 Bị sút trúng mục tiêu 7.6
-
3.8 Phạt góc 6.4
-
1.8 Thẻ vàng 0.6
-
9.8 Phạm lỗi 8.6
-
48.0% TL kiểm soát bóng 60.1%



