Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
104 Tấn công 101
-
43 Tấn công nguy hiểm 39
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
6 Phạm lỗi 12
-
0 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 6
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
542 Chuyền bóng 493
-
82% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 5
-
4 Cú rê bóng 5
-
26 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Tắc bóng thành công 11
-
17 Cắt bóng 13
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
2 Kiến tạo 0
-
23 Chuyển dài 36
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
1 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
62 Tấn công 34
-
20 Tấn công nguy hiểm 18
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
2 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
335 Chuyền bóng 181
-
84% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 2
-
16 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Cắt bóng 12
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 15
-
3 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
42 Tấn công 67
-
23 Tấn công nguy hiểm 21
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
4 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
207 Chuyền bóng 312
-
78% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 11
-
8 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
11 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+4'
Arai M.
Baba S.
Kubo T.
89'
Sugioka D.
Komi Y.
85'
85'
Seiichiro Kubo
Keisuke Tada
Segawa Y.
Koizumi Y.
83'
74'
Arai M.
Mase T.
Segawa Y.
Hinata Yamauchi
57'
Kakita Y.
Hosoya M.
57'
46'
Torikai Y.
Hayata Yamamoto
46'
Watanabe A.
Gokita K.
46'
Semba T.
Kiichi Yamazaki
Rei Shimano
Harakawa R.
46'
HT2 - 0
45'
Omori S.
Osaki K.
31'
19'
Gokita K.
Nobuteru Nakagawa
Goal confirmed
16'
Nobuteru Nakagawa
Mitsumaru H.
15'

3-4-2-1
-
6.825Kojima R. -
7.832Yamanouchi Y.
6.94Koga T.
7.0
2Mitsumaru H. -
7.0
24Kubo T.
8.3
39Nobuteru Nakagawa
6.7
40Harakawa R.
6.7
15Komi Y. -
7.9
8Koizumi Y.
7.0
87Hinata Yamauchi -
7.1
9Hosoya M.
-
6.5
29Keisuke Tada
6.3
87Gokita K. -
6.5
39Hayata Yamamoto
6.2
24Kiichi Yamazaki
5.6
3Osaki K.
6.2
25Mase T. -
5.9
7Omori S.
7.117Kenta Itakura
6.62Danilo Cardoso
6.46Iida T. -
6.534Nishikawa K.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
38
Rei Shimano

6.3
20

Segawa Y.


7.8
18
Kakita Y.

6.6
26
Sugioka D.

6.8
88
Baba S.
29
Nagai K.
28
Toshima S.
19
Nakama H.
16
Yuruki K.

6.7
Torikai Y.
11

6.8
Semba T.
19

6.3
Watanabe A.
10


6.4
Arai M.
14

6.6
Seiichiro Kubo
22
Matsubara S.
21
Malick Fofana
71
Matheus Leiria Dos Santos
70
Yuto Nagao
15
Chấn thương và án treo giò
-
17Kohei TezukaRyo Nemoto76
-
11Masaki WataiMinato Kamiyama37
-
6Yuta YamadaUwabright Hayakawa77
-
27Koki Kumasaka
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
13%
13%
11%
16%
22%
13%
18%
16%
13%
30%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
16%
12%
2%
20%
16%
12%
16%
15%
13%
20%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.1
-
1.5 Thủng lưới 1.5
-
9.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.1
-
5.9 Phạt góc 4.0
-
1.1 Thẻ vàng 2.0
-
8.6 Phạm lỗi 13.3
-
60.8% TL kiểm soát bóng 50.9%



