Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
20 Dứt điểm 9
-
10 Sút trúng mục tiêu 3
-
93 Tấn công 83
-
33 Tấn công nguy hiểm 36
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
6 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
456 Chuyền bóng 490
-
82% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
3 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 5
-
12 Tắc bóng 4
-
5 Số lần thay người 5
-
2 Cú rê bóng 8
-
22 Quả ném biên 16
-
13 Tắc bóng thành công 5
-
12 Cắt bóng 10
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 1
-
16 Chuyển dài 19
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 0
-
11 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 40
-
15 Tấn công nguy hiểm 20
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 2
-
244 Chuyền bóng 238
-
85% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
3 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 1
-
0 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 8
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
9 Chuyển dài 10
-
5 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 3
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
50 Tấn công 43
-
18 Tấn công nguy hiểm 16
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
4 Phạm lỗi 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
0 Đá phạt trực tiếp 3
-
212 Chuyền bóng 252
-
78% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 4
-
0 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 6
-
11 Quả ném biên 7
-
9 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
7 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 2
Morishige M.
H.Inamura
88'
Leon Nozawa
Marcelo Ryan
83'
Yamada F.
Kein Sato
83'
76'
Yuto Yamashita
Semba T.
Sato R.
Marcelo Ryan
74'
Omori R.
Scholz A.
70'
70'
Ando K.
69'
Ando K.
Matheus Leiria Dos Santos
Muroya S.
68'
56'
Omori S.
Mase T.
55'
Nemoto R.
Watanabe A.
Nakagawa T.
Endo K.
46'
46'
Hayata Yamamoto
Arai M.
HT3 - 1
Marcelo Ryan
45+5'
45+3'
Danilo Cardoso
Kein Sato
43'
40'
Mase T.
Marcelo Ryan
Scholz A.
35'
17'
Danilo Cardoso
Arai M.

4-4-2
-
6.281Kim Seung-Gyu -
7.0
2Muroya S.
6.5
24Scholz A.
6.5
17H.Inamura
7.742Hashimoto K. -
7.4
16Kein Sato
6.918Hashimoto K.
6.927Kyota Tokiwa
6.8
22Endo K. -
9.2


9Marcelo Ryan
8.2
23Sato R.
-
6.3
10Watanabe A.
6.429Keisuke Tada -
6.7
14Arai M.
6.63Osaki K.
6.5
19Semba T.
5.9
70Matheus Leiria Dos Santos -
5.56Iida T.
5.917Kenta Itakura
6.1
2Danilo Cardoso
5.6
25Mase T. -
5.934Nishikawa K.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
39
Nakagawa T.

6.2
15
Omori R.

6.2
71
Yamada F.

6.6
28
Leon Nozawa

6.5
3
Morishige M.

6.7
1
Tanaka H.
10
Higashi K.
8
Koh T.
55
Otani D.

6.2
Hayata Yamamoto
39

6.5
Nemoto R.
9

6.3
Omori S.
7


7.9
Ando K.
33

6.6
Yuto Yamashita
48
Matsubara S.
21
Takeshi Ushizawa
4
Kiichi Yamazaki
24
Okuda K.
44
Chấn thương và án treo giò
-
5Yuto NagatomoRyo Nemoto9
-
3Masato MorishigeChihiro Kato8
-
8Takahiro KouMinato Kamiyama37
-
0Yuta AraiUwabright Hayakawa77
-
26Motoki NagakuraMalick Fofana71
-
Kishin Shimatani41
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
6%
9%
11%
18%
25%
18%
20%
11%
16%
36%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
17%
3%
2%
18%
17%
12%
14%
21%
14%
24%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.1
-
0.7 Thủng lưới 1.3
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
4.1 Phạt góc 3.7
-
1.6 Thẻ vàng 2.4
-
10.7 Phạm lỗi 12.1
-
51.4% TL kiểm soát bóng 48.6%



