Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 11
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
92 Tấn công 76
-
42 Tấn công nguy hiểm 41
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
9 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
6 Cản bóng 2
-
13 Đá phạt trực tiếp 9
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
520 Chuyền bóng 368
-
80% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 6
-
4 Số lần cứu thua 5
-
8 Tắc bóng 14
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 6
-
26 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Tắc bóng thành công 14
-
6 Cắt bóng 17
-
9 Tạt bóng thành công 2
-
33 Chuyển dài 19
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
4 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 41
-
19 Tấn công nguy hiểm 23
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
4 Phạm lỗi 5
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
288 Chuyền bóng 228
-
83% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 6
-
1 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 8
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 9
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 7
-
7 Phạt góc 3
-
13 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
45 Tấn công 35
-
23 Tấn công nguy hiểm 18
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
5 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
232 Chuyền bóng 140
-
77% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
1 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 8
-
7 Tạt bóng thành công 0
-
21 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Kinoshita K.
90+3'
Kinoshita K.
Penalty awarded
90+1'
88'
Yokoyama Y.
Nakajima M.
Cools D.
86'
Ohara M.
Matsumoto T.
85'
78'
Cools D.
Hayato Okuda
78'
Kagawa S.
Shibayama M.
Maeda N.
Suzuki A.
72'
Germain R.
Kato M.
72'
Shiotani T.
63'
63'
Uejo S.
Homma S.
Kinoshita K.
Arslan T.
56'
Nakano S.
Yotaro Nakajima
56'
53'
Ohata A.
46'
Sakuragawa S.
Thiago Andrade
HT0 - 1
12'
Thiago Andrade

3-4-2-1
-
7.21Osako K. -
6.9
33Shiotani T.
7.24Araki H.
6.719Sasaki S. -
7.213Arai N.
6.9
35Yotaro Nakajima
6.9
14Matsumoto T.
6.724Higashi S. -
6.2
11Kato M.
7.3
30Arslan T. -
5.9
10Suzuki A.
-
7.6
11Thiago Andrade -
6.3
19Homma S.
6.5
13Nakajima M.
7.0
48Shibayama M. -
6.910Tanaka S.
6.818Ishiwatari N. -
6.5
66Ohata A.
6.844Hatanaka S.
6.54Inoue R.
6.9
16Hayato Okuda -
8.423Nakamura K.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
15
Nakano S.

7.5
17

Kinoshita K.


7.1
41
Maeda N.

6.4
9
Germain R.

6.5
40
Ohara M.

6.8
99
Issei Ouchi
3
Yamasaki T.
25
Chajima Y.
18
Suga D.

6.7
Sakuragawa S.
9

6.1
Uejo S.
7


5.3
Cools D.
27

6.3
Kagawa S.
8

6.5
Yokoyama Y.
14
Kim Jin-Hyeon
21
Tanaka H.
3
Yoshino K.
35
Kida H.
5
Chấn thương và án treo giò
-
Kim Jin Hyeon21
-
Lucas Fernandes77
-
Koki Fukui1
-
Satoki Uejo7
-
Kusini Yengi99
-
Reiya Sakata17
-
Travis Takahashi97
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
14%
9%
12%
20%
20%
18%
14%
13%
16%
34%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
6%
17%
11%
0%
25%
8%
15%
14%
18%
38%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.9
-
1.4 Thủng lưới 1.0
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
6.3 Phạt góc 4.4
-
1.2 Thẻ vàng 1.7
-
11.3 Phạm lỗi 11.2
-
53.6% TL kiểm soát bóng 54.0%



