Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
4 Phạt góc nửa trận 4
-
17 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
48 Tấn công 38
-
45 Tấn công nguy hiểm 45
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
13 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Cản bóng 1
-
12 Đá phạt trực tiếp 13
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
379 Chuyền bóng 408
-
81% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 4
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 4
-
13 Quả ném biên 17
-
14 Tắc bóng thành công 9
-
6 Cắt bóng 10
-
8 Tạt bóng thành công 6
-
0 Kiến tạo 2
-
33 Chuyển dài 31
-
4 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
43 Tấn công 49
-
18 Tấn công nguy hiểm 26
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
9 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 9
-
192 Chuyền bóng 247
-
83% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 3
-
4 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 16
-
2 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
5 Tấn công 29
-
27 Tấn công nguy hiểm 19
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
7 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
187 Chuyền bóng 161
-
80% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 1
-
9 Quả ném biên 7
-
3 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
17 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Abdulrasheed Ibrahim
Naif Al-Hadhrami
89'
Diouf F.
89'
Yan
Al Rashdan N.
82'
79'
Ghanem Al-Minhali
Sultan Al-Brake
78'
Luiz Junior
Almoez Ali
78'
Piatek K.
Bourigeaud B.
70'
Mohammad I.
Mubark Shanan
70'
Castelletto J.
Sabaly Y.
66'
Bamba I.
55'
Tuta
Junior E.
48'
Bamba I.
HT1 - 1
Selemani F.
Alahrak A.
42'
Alahrak A.
Aiash M.
31'
30'
Sabaly Y.
13'
Tuta
Bourigeaud B.

4-4-2
-
6.417Ali Nader Mahmoud -
6.477Al Battat M.
7.1
40Diouf F.
6.822Russo F.
6.7
15Aiash M. -
6.3
44Naif Al-Hadhrami
6.45Raoul Danzabe
6.4
6Al Rashdan N.
8.1
7Selemani F. -
6.210Al-Rawi A.
6.69Joao Pedro Pereira dos Santos
-
6.2
11Almoez Ali -
6.077Boulbina A.
5.9
25Mubark Shanan
7.1
8Junior E. -
7.234Soumare B.
7.1
19Bourigeaud B. -
6.6
18Sultan Al-Brake
6.0
22Bamba I.
9.12
3Tuta
6.4
17Sabaly Y. -
7.01Zakaria S.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
14

Alahrak A.


7.4
11
Yan

6.7
19
Abdulrasheed Ibrahim

6.6
31
Motasem Majed Al Bustami
74
Sataa Abdul Naser Al Abbasi
3
Kimpembe P.
2
Nasir Baksh
21
Ahmed Sayyar
23
Sebastián Soria
30
Said Brahmi
12
Masoud I.

6.8
Castelletto J.
21

6.9
Mohammad I.
7

6.9
Luiz Junior
15

6.7
Piatek K.
9

7.0
Ghanem Al-Minhali
14
Bautista Burke
30
Hassan A.
96
Yousef Aymen
4
Tahsin Mohammed Jamshid
81
Chấn thương và án treo giò
-
0Ataa JaberArthur Desmas16
-
8Lukas Kalvach
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
14%
21%
10%
20%
25%
18%
19%
9%
10%
20%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
3%
14%
19%
21%
23%
21%
21%
12%
11%
23%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.8
-
1.6 Thủng lưới 1.3
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
4.3 Phạt góc 4.7
-
3.2 Thẻ vàng 1.8
-
16.4 Phạm lỗi 14.2
-
45.4% TL kiểm soát bóng 55.5%



