Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-6 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-6 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-6 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-6 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-6 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-6 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-6 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
6 Dứt điểm 19
-
4 Sút trúng mục tiêu 10
-
57 Tấn công 98
-
22 Tấn công nguy hiểm 67
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
11 Phạm lỗi 19
-
5 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
0 Cản bóng 2
-
19 Đá phạt trực tiếp 11
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
320 Chuyền bóng 581
-
73% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
7 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 2
-
16 Tắc bóng 15
-
5 Cú rê bóng 6
-
16 Quả ném biên 19
-
16 Tắc bóng thành công 16
-
14 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
28 Chuyển dài 19
-
1 Phạt góc 4
-
1 Dứt điểm 14
-
1 Sút trúng mục tiêu 8
-
29 Tấn công 59
-
10 Tấn công nguy hiểm 48
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
4 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 4
-
186 Chuyền bóng 279
-
74% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
2 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 4
-
8 Quả ném biên 12
-
7 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 9
-
1 Phạt góc 0
-
5 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
28 Tấn công 39
-
12 Tấn công nguy hiểm 19
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
7 Phạm lỗi 10
-
4 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 7
-
134 Chuyền bóng 302
-
72% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
5 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 7
-
7 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
12 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 6
85'
Thordarson A.
82'
Arnorsson T.
Sesar orn Hardarson
Thordarson H.
77'
76'
Arnorsson T.
Cosic A.
Thordarson H.
Bjarki Bjorn Gunnarsson
76'
Tomic M.
71'
Jezdimirovic M.
Kristinsson A.
70'
66'
Gudbrandsson G. H.
Luke Morgan Conrad Rae
66'
Geirsson S.
Saebjornsson E.
Valgeirsson V.
65'
62'
Palmason A.
Sigurdarson A.
59'
Sigurdarson A.
Kjartansson O. H.
F.Stuparević
57'
Eidur Atli Runarsson
54'
Kristinsson A.
51'
46'
Kjartansson O. H.
Hrafn Tomasson
F.Stuparević
Arnar Breki Gunnarsson
46'
Sesar orn Hardarson
Vítor Pisco
46'
Eidur Atli Runarsson
Valor V.
46'
HT0 - 4
45+3'
Eyjolfsson G.
29'
Sigurdarson A.
Thordarson A.
17'
Hrafn Tomasson
Luke Morgan Conrad Rae
16'
Hrafn Tomasson
5'
Traustason A.
Vítor Pisco
4'

4-2-3-1
-
1Zapytowski M. -

23Kristinsson A.
2Sigurdur Arnar Magnusson
4Edeland M.
26Fridriksson F. -

42Vítor Pisco
6Tomic M. -
8Bjarki Bjorn Gunnarsson
30Valor V.
10Valgeirsson V. -
14Arnar Breki Gunnarsson
-
9Saebjornsson E. -
19Cosic A.
2
11Sigurdarson A.
14Palmason A.

17Luke Morgan Conrad Rae -


26Hrafn Tomasson
23Traustason A. -
21Eyjolfsson G.
7Palmason F.

22Thordarson A. -
12Halldor Snaer Georgsson

3-2-4-1
Cầu thủ thay thế
7

Sesar orn Hardarson

9
Jeffs L.
16
Jezdimirovic M.
28
Magnusson H.
33
Ari Petersen
22

Eidur Atli Runarsson

11

F.Stuparević

80

Thordarson H.

Aron Albertsson
29

Arnorsson T.
20
Geirsson S.
8
Gudbrandsson G. H.
15
Sigurpall Soren Ingolfsson
1

Kjartansson O. H.
77
Chấn thương và án treo giò
-
Arnar Freyr olafsson0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
11%
20%
14%
20%
19%
6%
14%
18%
23%
25%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
13%
27%
11%
14%
10%
14%
20%
10%
18%
27%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 3.9
-
1.7 Thủng lưới 1.8
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 7.3
-
2.4 Phạt góc 7.7
-
3.4 Thẻ vàng 1.4
-
11.8 Phạm lỗi 13.6
-
47.9% TL kiểm soát bóng 59.4%



