Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
21 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
70 Tấn công 68
-
79 Tấn công nguy hiểm 55
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
12 Phạm lỗi 20
-
2 Thẻ vàng 2
-
13 Sút ngoài cầu môn 5
-
21 Đá phạt trực tiếp 12
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
26 Quả ném biên 23
-
3 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
25 Tấn công 39
-
36 Tấn công nguy hiểm 26
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
45 Tấn công 29
-
43 Tấn công nguy hiểm 29
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
90+2'
72'
HT0 - 0
22'
17'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
10%
12%
3%
17%
31%
17%
31%
17%
6%
25%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
20%
15%
5%
15%
22%
24%
11%
21%
11%
18%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.6
-
1.1 Thủng lưới 0.6
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
4.0 Phạt góc 4.0
-
3.7 Thẻ vàng 2.2
-
8.5 Phạm lỗi 12.3
-
54.5% TL kiểm soát bóng 48.4%



