Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
14 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
99 Tấn công 95
-
56 Tấn công nguy hiểm 39
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
2 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
0 Phạt góc 4
-
5 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
47 Tấn công 59
-
19 Tấn công nguy hiểm 25
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
52 Tấn công 36
-
37 Tấn công nguy hiểm 14
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
2 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Ueda K.
90+3'
Ueda K.
Jung Woo-Young
85'
83'
Hayate Cho
Takano Y.
Junya Imase
Okamoto S.
82'
Shunsuke Tanimoto
81'
Mahiro Yunomae
80'
Mahiro Yunomae
62'
60'
Kawata A.
Masaki Shintani
Kim T.
Tsuboi K.
55'
Mahiro Yunomae
Tsubasa Yoshihira
55'
46'
Tanaka T.
Miyoshi R.
Nishiya S.
Kagawa Y.
46'
HT2 - 0
Sota Fukazawa
45+6'
Jung Woo-Young
42'
14'
Fukumiya K.
Reo Sugiyama
13'
Reo Sugiyama

3-4-2-1
-
7.31Toshiki Hirao -
8.2
13Sota Fukazawa
6.7
56Okamoto S.
6.7
3Kagawa Y. -
7.433Yoshiki Takahashi
8.4
14Shunsuke Tanimoto
7.7
20Jung Woo-Young
7.228Sho Fuseya -
6.8
9Tsubasa Yoshihira
7.47Ayumu Kameda -
6.7
15Tsuboi K.
-
6.9
9Masaki Shintani -
6.3
11Miyoshi R.
6.3
20Reo Sugiyama -
7.116Shosei Kozuki
6.714Genya Sekino
6.6
8Takano Y.
6.110Sasaki T. -
6.022Ryuta Fujimori
6.34Daichi Kobayashi
6.288Takumi Hama -
5.917Inose K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
23
Nishiya S.

6.8
9
Kim T.

7.0
37


Mahiro Yunomae



7.8
5
Junya Imase

6.7
48

Ueda K.


6.6
99
Harada G.
13
Ogawa K.
32
Shun Mizoguchi
30
Nakashima Y.

5.8
Fukumiya K.
3

6.3
Tanaka T.
73

6.4
Kawata A.
13

6.2
Hayate Cho
33
Yudai Murata
99
Fukagawa D.
5
Daichi Matsumoto
23
Kanehara A.
19
Kakeru Aoto
18
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
9%
9%
12%
11%
19%
23%
9%
11%
16%
26%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
14%
22%
14%
18%
21%
12%
11%
20%
14%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.8
-
1.4 Thủng lưới 1.2
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
7.2 Phạt góc 4.5
-
2.0 Thẻ vàng 1.0
-
7.2 Phạm lỗi 10.3
-
57.4% TL kiểm soát bóng 48.8%



