Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
13 Phạt góc 1
-
8 Phạt góc nửa trận 1
-
23 Dứt điểm 9
-
9 Sút trúng mục tiêu 6
-
108 Tấn công 76
-
59 Tấn công nguy hiểm 22
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
15 Phạm lỗi 18
-
1 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 2
-
17 Đá phạt trực tiếp 15
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
350 Chuyền bóng 376
-
79% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
6 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 6
-
10 Tắc bóng 9
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 6
-
20 Quả ném biên 22
-
11 Tắc bóng thành công 10
-
9 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
0 Kiến tạo 2
-
24 Chuyển dài 26
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
8 Phạt góc 1
-
10 Dứt điểm 5
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
50 Tấn công 36
-
37 Tấn công nguy hiểm 9
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
8 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 8
-
162 Chuyền bóng 197
-
78% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
4 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 12
-
6 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 14
-
5 Phạt góc 0
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 7
-
188 Chuyền bóng 179
-
79% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 5
-
7 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 1
-
15 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+2'
Zhang Xiangshuo
Ye Chugui
89'
Yang Zihao
Alimi I.
86'
83'
Zhang Chenliang
Tang Miao
83'
Yi Teng
Cleber
Huang Shan
Mingrui Y.
72'
Bi Jinhao
Acheampong F.
66'
Zhang H.
47'
Sun Kangbo
Lu Z.
46'
Zhang H.
Liao Jintao
46'
46'
Zhang Y.
Caio Vinicius
HT0 - 3
36'
Taty Maritu O.
Ionita II A.
33'
Tang Miao
30'
Ionita II A.
27'
Tang Miao
Deng Hanwen
Luo Jing
Stanciu N.
17'
12'
Taty Maritu O.
1'
Deng Hanwen
Ionita II A.

4-2-3-1
-
6.126Huang Zihao -
5.7
38Lu Z.
6.92Serov Traore M.
6.517Li Ang
6.922Mao Weijie -
6.7
4Alimi I.
6.8
40Liao Jintao -
6.0
27Mingrui Y.
6.3
10Stanciu N.
6.0
30Acheampong F. -
6.216Zhu Pengyu
-
8.62
11Taty Maritu O.
6.4
9Cleber
7.62
10Ionita II A. -
6.8
34Caio Vinicius
7.26Zhao Yuhao
6.9
7Ye Chugui -
6.4
21Yang Zihao
7.433Burca A.
6.75Shi Ke
8.0
25Deng Hanwen -
8.323Wang Zhifeng

4-3-3
Cầu thủ thay thế
7
Luo Jing

7.6
28
Sun Kangbo

6.7
8

Zhang H.


7.2
24
Bi Jinhao

8.0
23
Huang Shan

6.5
1
Ge Peng
20
Liu Weiguo
15
Wen J.
5
Shunjie P.
21
Lu Peng
14
Yan Yihan
59
Lirong Xiao



6.8
Tang Miao
20

6.8
Zhang Y.
15

6.5
Zhang Chenliang
26

6.3
Yi Teng
18
Zhang Xiangshuo
16
Bao Y.
1
Wang Xinghao
14
Chen Y.
32
Han Zilong
27
Huang Zichang
19
Abdusalam B.
39
Fei Ernanduo
36
Chấn thương và án treo giò
-
Wang-Kit Tsui0
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
11%
15%
18%
25%
26%
20%
13%
10%
13%
22%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
7%
10%
9%
30%
18%
10%
21%
13%
18%
26%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.0
-
1.4 Thủng lưới 2.3
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.0
-
5.1 Phạt góc 5.0
-
2.3 Thẻ vàng 2.1
-
14.0 Phạm lỗi 11.1
-
40.1% TL kiểm soát bóng 50.9%



