Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
15 Phạt góc 7
-
11 Phạt góc nửa trận 3
-
18 Dứt điểm 13
-
10 Sút trúng mục tiêu 5
-
103 Tấn công 74
-
59 Tấn công nguy hiểm 33
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
12 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
5 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 12
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
452 Chuyền bóng 362
-
79% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 2
-
5 Số lần cứu thua 5
-
12 Tắc bóng 16
-
1 Cú rê bóng 6
-
33 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Tắc bóng thành công 16
-
13 Cắt bóng 13
-
7 Tạt bóng thành công 6
-
23 Chuyển dài 21
-
11 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
48 Tấn công 30
-
33 Tấn công nguy hiểm 12
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
230 Chuyền bóng 146
-
79% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
17 Quả ném biên 6
-
4 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 6
-
4 Phạt góc 4
-
10 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
55 Tấn công 44
-
26 Tấn công nguy hiểm 21
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
6 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
222 Chuyền bóng 216
-
80% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 9
-
0 Cú rê bóng 4
-
16 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 0
Colyn S.
Gustav Fraulo
90+2'
Warming M.
Sandgrav L.
84'
83'
Lucena J.
Patrick Tjornelund
Blume B.
A.Bøndergaard
73'
68'
Bennedsgaard J. H.
Lucas From
A.Bøndergaard
Sandgrav L.
67'
Mouritsen N.
Renzo Tytens
64'
Ivancevic M.
Pierre N.
64'
Renzo Tytens
52'
46'
Vigen L.
Mikail Maden
Kaarsbo M.
Thomasen J.
46'
46'
Hansen M.
Kolawole J.
46'
Sonderskov A.
Skipper A.
HT3 - 0
Winther C.
Colyn S.
42'
Pierre N.
Sandgrav L.
34'
Thomasen J.
20'
Colyn S.
14'
13'
Jonathan Foss

4-4-2
-
1Aegidius J. -
24Storm T.
30M.Fischer

12Pierre N.

25Renzo Tytens -
19Gustav Fraulo
13Winther C.

18Thomasen J.
2
14Sandgrav L. -

16A.Bøndergaard
2
7Colyn S.
-
80Brajanac M. -
7Lucas From
8Mikail Maden
12Andreas Lausen
14Kolawole J. -
19Eng Strand S.
5Jonathan Foss
25Renecke W.
3Skipper A.
4Patrick Tjornelund -
21McCrorie R.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
9
Abubakari M.
6
Blume B.
5
Ivancevic M.
20
Kaarsbo M.
15
Mouritsen N.
21
Oskar Snorre
3
Warmerdam D.
11
Warming M.
Ammitzboll A.
37
Bennedsgaard J. H.
35
Hansen M.
18
Hvidt B.
22
Kristensen K.
16
Larsen E.
40
Lucena J.
17
Sonderskov A.
15
Vigen L.
6
Chấn thương và án treo giò
-
26Frederik GytkjaerRichmond Gyamfi10
-
8Mathias Hebo Rasmussen
-
9Abdul Malik Abubakari
-
17William Steindorsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
19%
16%
12%
10%
17%
17%
14%
13%
25%
22%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
17%
13%
14%
16%
12%
18%
17%
16%
14%
21%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.0
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
5.7 Phạt góc 5.9
-
1.2 Thẻ vàng 2.0
-
9.6 Phạm lỗi 12.5
-
57.6% TL kiểm soát bóng 43.6%



