Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
122 Tấn công 67
-
65 Tấn công nguy hiểm 43
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
7 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 6
-
71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
-
601 Chuyền bóng 300
-
89% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 2
-
2 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 3
-
7 Cú rê bóng 5
-
16 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Tắc bóng thành công 4
-
14 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
23 Chuyển dài 14
-
9 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 26
-
25 Tấn công nguy hiểm 13
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
4 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
3 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
344 Chuyền bóng 141
-
90% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 5
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 9
-
6 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
64 Tấn công 41
-
40 Tấn công nguy hiểm 30
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
3 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
257 Chuyền bóng 159
-
87% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 4
-
5 Quả ném biên 13
-
6 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
86'
Rasmus Koch
80'
Hansen M.
Malthe Boesen
Lunding K.
Martin Agnarsson
79'
Egerton E.
Kaastrup M.
76'
Olafur Hjaltason
Kirchheiner M.
68'
Egerton E.
Lucas Riisgaard
67'
64'
Malthe Boesen
63'
Jacob Linnet
Matiebel P.
63'
Benjamin Zjajo
Matthias Praest Nielsen
62'
Rasmus Koch
Kakeeto R.
Baptiste Rolland
Baekgard S.
59'
Ryberg M.
Kirchheiner M.
59'
Luka Callo
Martin Agnarsson
58'
46'
Akale A.
Pedersen S.
HT3 - 1
Kirchheiner M.
41'
Nygaard Andersen K.
Martin Agnarsson
39'
Kaastrup M.
Martin Agnarsson
24'
Lucas Riisgaard
Baekgard S.
15'
12'
Malthe Boesen

3-4-3
-
1Kasper Kiilerich -
10Kirchheiner M.
4Pisani A.
33Luka Callo -

8Baekgard S.

27Kirchheiner M.
6Grube F.
3
3Martin Agnarsson -

47Lucas Riisgaard
9Nygaard Andersen K.

7Kaastrup M.
-


9Malthe Boesen -
18Jerailly Wielzen
8Matthias Praest Nielsen
6Kakeeto R.
26Juul-Sandberg N. -
25Pedersen S.
2Matiebel P.
12Lasse Thomsen
3Kristensen M.
28Hegelund V. -
16J.Hutters

5-4-1
Cầu thủ thay thế
21
Marcus de Claville Berthelsen
28

Egerton E.

20
Olafur Hjaltason
30
Viktor Hojbjerg
16
Holvad A.
2
Kjolby M.
11
Lunding K.
19
Baptiste Rolland
12
Ryberg M.
Akale A.
10
Andersen E.
21
Hansen M.
27

Rasmus Koch
20
Kristensen L.
22
Jacob Linnet
7
Nielsen M.
15
Casper Radza
1
Benjamin Zjajo
5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
15%
15%
15%
10%
17%
16%
12%
20%
10%
22%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
8%
13%
12%
15%
13%
15%
20%
13%
23%
29%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.9
-
1.3 Thủng lưới 3.1
-
9.1 Bị sút trúng mục tiêu 15.9
-
6.1 Phạt góc 3.1
-
1.2 Thẻ vàng 1.0
-
11.4 Phạm lỗi 10.7
-
55.1% TL kiểm soát bóng 47.3%



