Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
70 Tấn công 29
-
15 Tấn công nguy hiểm 3
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
15 Phạm lỗi 17
-
6 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
17 Đá phạt trực tiếp 15
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
3 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
25 Tấn công 19
-
8 Tấn công nguy hiểm 2
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
4 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 1
-
45 Tấn công 10
-
7 Tấn công nguy hiểm 1
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
4 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+7'
Kraykov T.
Nikolaev O.
90+6'
90+3'
Nikita Pechenkin
Zarypbekov E.
90+1'
Zikrula Magomedov
80'
Konovalov I.
69'
HT0 - 1
Morozov K.
30'
29'
Gloydman N.
Zaur Tarba
27'
Chấn thương và án treo giò
-
Batraz Gurtsiev70
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
14%
12%
19%
24%
14%
17%
14%
24%
4%
4%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
12%
17%
24%
15%
20%
17%
10%
11%
12%
33%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.7
-
1.8 Thủng lưới 2.3
-
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.2
-
3.4 Phạt góc 4.0
-
3.0 Thẻ vàng 2.7
-
13.5 Phạm lỗi 13.0
-
47.2% TL kiểm soát bóng 48.9%



