Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
71 Tấn công 72
-
38 Tấn công nguy hiểm 33
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
3 Thẻ vàng 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 9
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
4 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
35 Tấn công 33
-
17 Tấn công nguy hiểm 15
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
36 Tấn công 39
-
21 Tấn công nguy hiểm 18
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
80'
54'
HT0 - 1
38'
34'
Paszkiel M.
31'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
11%
24%
16%
5%
18%
21%
13%
13%
6%
13%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
8%
15%
15%
17%
27%
10%
15%
13%
11%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.3
-
2.1 Thủng lưới 1.9
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
3.7 Phạt góc 4.4
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
48.9% TL kiểm soát bóng 51.4%



