Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
8 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
79 Tấn công 61
-
68 Tấn công nguy hiểm 72
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
7 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
2 Phạt góc 4
-
4 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
39 Tấn công 20
-
32 Tấn công nguy hiểm 35
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
40 Tấn công 41
-
36 Tấn công nguy hiểm 37
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
5 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
90+3'
76'
76'
68'
66'
63'
63'
57'
54'
50'
HT0 - 0
28'
24'
23'
11'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
26%
23%
7%
12%
19%
15%
11%
23%
11%
20%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
10%
8%
10%
16%
19%
12%
16%
18%
14%
28%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.2
-
1.5 Thủng lưới 2.6
-
9.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
6.0 Phạt góc 3.2
-
3.6 Thẻ vàng 2.0
-
52.6% TL kiểm soát bóng 46.0%



