Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 5 | 6 | 49:32 | 50 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 29:11 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:21 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 12 | 4 | 24:16 | 42 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 11:6 | 19 | 5 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 13:10 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 |
Sagan Tosu
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 32:33 | 31 | 13 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:20 | 16 | 14 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:13 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 13 | 10 | 10:16 | 22 | 17 | 12% |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 5:13 | 8 | 17 | 7% |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:3 | 14 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J. League Cup
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
J. League Cup
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
41
11
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
35
22
35
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
23
64
23
64
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
J. League Cup
10
61
10
61
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
VĐQG Nhật Bản
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
J. League Cup
00
32
00
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
10
61
10
61
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
J. League Cup
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
J. League Cup
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
J. League Cup
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Nhật Bản
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
10
61
10
61
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



