Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 9
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
20 Dứt điểm 19
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
117 Tấn công 71
-
62 Tấn công nguy hiểm 47
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
4 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 13
-
4 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 3
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
596 Chuyền bóng 380
-
0 Việt vị 3
-
13 Đánh đầu thành công 8
-
3 Số lần cứu thua 5
-
13 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 5
-
7 Cú rê bóng 1
-
1 Sút trúng cột dọc 3
-
13 Tắc bóng thành công 7
-
6 Cắt bóng 14
-
1 Kiến tạo 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+7'
Park Ir-Kyu
90+2'
Akito Fukuta
Taichi Kikuchi
Kaina Yoshio
Jose Elber Pimentel da Silva
90'
87'
Yoichi Naganuma
Yoshiki Narahara
84'
Ayumu Yokoyama
Yuto Iwasaki
84'
Shota Hino
Yuki Horigome
Kaina Yoshio
Katsuya Nagato
83'
Kida Takuya
Riku Yamane
77'
73'
Cayman Togashi
Katsuya Nagato
72'
71'
Yuto Iwasaki
Penalty awarded
67'
Yoshiki Narahara
Wataru Harada
67'
Cayman Togashi
Jun Nishikawa
Asahi Uenaka
Anderson Jose Lopes de Souza
64'
Takuma Nishimura
Nam Tae-Hee
64'
Yan Matheus Santos Souza
Kota Mizunuma
64'
58'
Yoichi Naganuma
HT0 - 0
Không có sự kiện

4-2-3-1
-
6.91Ichimori J. -
7.636Yuhi Murakami
7.119Saneto Y.
7.35Eduardo
7.0
2Nagato K. -
7.26Watanabe K.
6.5
28Yamane R. -
7.0
18Mizunuma K.
7.0
29Nam Tae-Hee
7.7
7Elber -
6.3
11Anderson Lopes
-
6.9
18Nishikawa J.
6.6
44Horigome Y. -
7.0
24Naganuma Y.
7.27Tezuka K.
7.55Kawahara S.
6.7
29Iwasaki Y. -
6.7
23Kikuchi T.
7.120Hwang Seok-Ho
7.22Yamazaki K.
6.4
42Harada W. -
7.5
71Park I.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
30
Nishimura T.

6.5
14
Uenaka A.

6.7
20
Yan

7.5
8
Kida T.

6.6
25

Yoshio K.


7.8
21
Iikura H.
23
Miyaichi R.


6.7
Narahara Y.
27

6.1
Togashi C.
22

6.2
Shota Hino
38

6.6
Yokoyama A.
32
Fukuta A.
6
Okamoto M.
31
Fujita N.
14
Chấn thương và án treo giò
-
4Shinnosuke HatanakaFuchi Honda8
-
26Yuta Koike
-
13Ryuta Koike
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
13%
11%
11%
14%
9%
15%
16%
15%
18%
25%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
12%
12%
25%
14%
14%
20%
16%
10%
20%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.1
-
2.1 Thủng lưới 1.7
-
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 15.7
-
5.4 Phạt góc 4.9
-
1.2 Thẻ vàng 1.8
-
8.6 Phạm lỗi 10.8
-
53.9% TL kiểm soát bóng 55.2%



