Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Larne FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 73 | 1 |
| Chủ | 17 | 11 | 5 | 1 | 32:10 | 38 | 3 |
| Khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 28:12 | 35 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 15 | 13 | 5 | 27:13 | 58 | 2 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 11:6 | 28 | 2 |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 16:7 | 30 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Dungannon Swifts
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | 46 | 6 | |
| Chủ | 17 | 10 | 0 | 7 | 26:25 | 30 | 5 | |
| Khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 14:33 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 13 | 12 | 24:27 | 37 | 9 | 24% |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 17:12 | 23 | 6 | 35% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 7:15 | 14 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
44
11
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
23
24
23
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
60
20
60
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
30
51
30
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



