Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 7-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 8-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 7-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 8-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 8
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
16 Dứt điểm 6
-
14 Sút trúng mục tiêu 1
-
74 Tấn công 47
-
42 Tấn công nguy hiểm 26
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
2 Phạt góc 4
-
10 Dứt điểm 2
-
8 Sút trúng mục tiêu 0
-
50 Tấn công 25
-
26 Tấn công nguy hiểm 11
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
24 Tấn công 22
-
16 Tấn công nguy hiểm 15
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT8 - 0
O''Neill P.
79'
A.Ryan
72'
71'
Doyle P.
Kelly T.
71'
McCarron D.
Marron C.
Simpson J.
Sean Graham
64'
Conor McKendry
Leroy Millar
64'
62'
Sean Graham
61'
Mark Randall
Gallagher C.
57'
Ronan Doherty
McEneff J.
57'
O''Neill P.
Matthew Lusty
57'
56'
Bigirimana G.
Kealan Dillon
56'
Corey Smith
Leonel Alves dos Santos
56'
Johnston J.
Cahal McGinty
A.Ryan
53'
Matthew Lusty
47'
HT3 - 0
42'
Matthew Lusty
29'
Matthew Lusty
20'
A.Ryan
12'

-
46Logan Wallace
2
29A.Ryan
1Ferguson R.
23Tomas Cosgrove
22McEneff J.
3
30Matthew Lusty

11Sean Graham
4Donnelly A.
3Matt Ridley
6Gallagher C.
21Leroy Millar
-
20Smith M.
17Cahal McGinty
27Anderson S.
10Kealan Dillon
31Glass D.
13Leonel Alves dos Santos
6Kelly T.
5Marron C.
8James Knowles
35Eoghan Liggett
4Peter Maguire

Cầu thủ thay thế
15
Ronan Doherty
36
Dylan Graham
7
Conor McKendry
10
O'Connor T.
9

O''Neill P.

8
Mark Randall
47
Simpson J.
Bigirimana G.
34
Doyle P.
21
Henderson A.
12
Johnston J.
33
McAllister S.
67
McCarron D.
24
Corey Smith
37
Chấn thương và án treo giò
-
18Cian Bolger
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
23%
12%
18%
21%
13%
12%
5%
15%
15%
28%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
13%
13%
11%
30%
17%
26%
13%
3%
25%
13%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.9
-
0.8 Thủng lưới 1.6
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
4.4 Phạt góc 3.8
-
1.8 Thẻ vàng 2.2
-
46.4% TL kiểm soát bóng 50.2%



